Từ vựng
運動
うんどう
vocabulary vocab word
tập thể dục
luyện tập thể chất
bài tập thể lực
thể thao
điền kinh
kêu gọi
chiến dịch
phong trào
cuộc vận động
sự chuyển động
vận động hành lang
chuyển động
sự di chuyển
運動 運動 うんどう tập thể dục, luyện tập thể chất, bài tập thể lực, thể thao, điền kinh, kêu gọi, chiến dịch, phong trào, cuộc vận động, sự chuyển động, vận động hành lang, chuyển động, sự di chuyển
Ý nghĩa
tập thể dục luyện tập thể chất bài tập thể lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0