Kanji
運
kanji character
vận chuyển
vận may
vận mệnh
số phận
vận số
chuyên chở
tiến triển
tiến bộ
運 kanji-運 vận chuyển, vận may, vận mệnh, số phận, vận số, chuyên chở, tiến triển, tiến bộ
運
Ý nghĩa
vận chuyển vận may vận mệnh
Cách đọc
Kun'yomi
- はこぶ
On'yomi
- うん どう tập thể dục
- うん えい quản lý
- うん てん vận hành (máy móc)
Luyện viết
Nét: 1/12
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
運 vận may, may mắn, cơ hội -
運 動 tập thể dục, luyện tập thể chất, bài tập thể lực... -
運 営 quản lý, điều hành, vận hành -
運 転 vận hành (máy móc), chạy, hoạt động... -
運 輸 vận tải -
運 用 sử dụng, ứng dụng, sử dụng thực tế... -
運 よくmay mắn -
運 良 くmay mắn -
運 ぶmang, vận chuyển, di chuyển... -
運 転 手 tài xế, người lái xe -
運 転 士 lái xe chuyên nghiệp (ví dụ: taxi, tàu hỏa, v.v.)... -
運 賃 cước hành khách, cước vận chuyển hàng hóa, chi phí vận chuyển -
運 命 số phận, định mệnh, vận mệnh -
運 送 vận chuyển, chuyên chở hàng hóa, vận tải... -
運 行 hoạt động (của dịch vụ xe buýt hoặc tàu hỏa), dịch vụ, sự chạy... -
運 搬 vận chuyển, chuyên chở, chuyển tải... -
運 河 kênh đào, đường thủy -
運 びtiến triển, nhịp độ, sự vận chuyển... -
運 休 tạm ngừng hoạt động (dịch vụ vận tải), hủy chuyến, ngừng chạy -
幸 運 vận may, phúc lộc -
好 運 vận may, phúc lộc -
運 航 hoạt động (của tuyến đường tàu thủy hoặc máy bay), dịch vụ, hàng hải... -
運 輸 省 Bộ Giao thông Vận tải -
不 運 vận rủi, xui xẻo, đen đủi... -
運 動 会 ngày hội thể thao, ngày thể thao, hội thao... -
運 動 場 sân vận động, sân chơi, sân thể thao -
機 運 cơ hội, dịp may, thời cơ thuận lợi... -
海 運 vận tải biển, vận chuyển hàng hải -
命 運 số phận, vận mệnh -
悲 運 số phận bi thảm, vận mệnh đau thương, số kiếp đen đủi