Từ vựng
運搬
うんぱん
vocabulary vocab word
vận chuyển
chuyên chở
chuyển tải
vận tải
運搬 運搬 うんぱん vận chuyển, chuyên chở, chuyển tải, vận tải
Ý nghĩa
vận chuyển chuyên chở chuyển tải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うんぱん
vocabulary vocab word
vận chuyển
chuyên chở
chuyển tải
vận tải