Từ vựng
運休
うんきゅう
vocabulary vocab word
tạm ngừng hoạt động (dịch vụ vận tải)
hủy chuyến
ngừng chạy
運休 運休 うんきゅう tạm ngừng hoạt động (dịch vụ vận tải), hủy chuyến, ngừng chạy
Ý nghĩa
tạm ngừng hoạt động (dịch vụ vận tải) hủy chuyến và ngừng chạy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0