Từ vựng
運ぶ
はこぶ
vocabulary vocab word
mang
vận chuyển
di chuyển
truyền đạt
đến
đi
sử dụng (bút lông
đũa
v.v.)
chuyển động
thực hiện
tiến hành
sắp xếp
diễn ra (tốt
v.v.)
tiến triển
phát triển
運ぶ 運ぶ はこぶ mang, vận chuyển, di chuyển, truyền đạt, đến, đi, sử dụng (bút lông, đũa, v.v.), chuyển động, thực hiện, tiến hành, sắp xếp, diễn ra (tốt, v.v.), tiến triển, phát triển
Ý nghĩa
mang vận chuyển di chuyển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0