Từ vựng
運用
うんよう
vocabulary vocab word
sử dụng
ứng dụng
sử dụng thực tế
quản lý hiệu quả (ví dụ: quỹ)
vận hành (đặc biệt: tàu thuyền)
điều khiển
運用 運用 うんよう sử dụng, ứng dụng, sử dụng thực tế, quản lý hiệu quả (ví dụ: quỹ), vận hành (đặc biệt: tàu thuyền), điều khiển
Ý nghĩa
sử dụng ứng dụng sử dụng thực tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0