Từ vựng
運動場
うんどうじょう
vocabulary vocab word
sân vận động
sân chơi
sân thể thao
運動場 運動場 うんどうじょう sân vận động, sân chơi, sân thể thao
Ý nghĩa
sân vận động sân chơi và sân thể thao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うんどうじょう
vocabulary vocab word
sân vận động
sân chơi
sân thể thao