Từ vựng
運動会
うんどうかい
vocabulary vocab word
ngày hội thể thao
ngày thể thao
hội thao
lễ hội thể thao
運動会 運動会 うんどうかい ngày hội thể thao, ngày thể thao, hội thao, lễ hội thể thao
Ý nghĩa
ngày hội thể thao ngày thể thao hội thao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0