Từ vựng
運航
うんこう
vocabulary vocab word
hoạt động (của tuyến đường tàu thủy hoặc máy bay)
dịch vụ
hàng hải
chuyến bay
運航 運航 うんこう hoạt động (của tuyến đường tàu thủy hoặc máy bay), dịch vụ, hàng hải, chuyến bay
Ý nghĩa
hoạt động (của tuyến đường tàu thủy hoặc máy bay) dịch vụ hàng hải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0