Từ vựng
運転士
うんてんし
vocabulary vocab word
lái xe chuyên nghiệp (ví dụ: taxi
tàu hỏa
v.v.)
người lái tàu điện
thủy thủ phụ (trên tàu)
sĩ quan (trên tàu)
運転士 運転士 うんてんし lái xe chuyên nghiệp (ví dụ: taxi, tàu hỏa, v.v.), người lái tàu điện, thủy thủ phụ (trên tàu), sĩ quan (trên tàu)
Ý nghĩa
lái xe chuyên nghiệp (ví dụ: taxi tàu hỏa v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0