Từ vựng
うんてんし運転士 うんてんし運転士 うんてんし運転士

Ý nghĩa

lái xe chuyên nghiệp (ví dụ: taxi tàu hỏa v.v.)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠