Từ vựng
運輸省
うんゆしょう
vocabulary vocab word
Bộ Giao thông Vận tải
運輸省 運輸省 うんゆしょう Bộ Giao thông Vận tải
Ý nghĩa
Bộ Giao thông Vận tải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うんゆしょう
vocabulary vocab word
Bộ Giao thông Vận tải