Từ vựng
悲運
ひうん
vocabulary vocab word
số phận bi thảm
vận mệnh đau thương
số kiếp đen đủi
悲運 悲運 ひうん số phận bi thảm, vận mệnh đau thương, số kiếp đen đủi
Ý nghĩa
số phận bi thảm vận mệnh đau thương và số kiếp đen đủi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0