Từ vựng
機運
きうん
vocabulary vocab word
cơ hội
dịp may
thời cơ thuận lợi
xu hướng
khuynh hướng
đà phát triển
機運 機運 きうん cơ hội, dịp may, thời cơ thuận lợi, xu hướng, khuynh hướng, đà phát triển
Ý nghĩa
cơ hội dịp may thời cơ thuận lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0