Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
運転手
うんてんしゅ
vocabulary vocab word
tài xế
người lái xe
運転手
untenshu
運転手
運転手
うんてんしゅ
tài xế, người lái xe
う
ん
て
ん
しゅ
運
転
手
う
ん
て
ん
しゅ
運
転
手
う
ん
て
ん
しゅ
運
転
手
Ý nghĩa
tài xế
và
người lái xe
tài xế, người lái xe
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
運転手
tài xế, người lái xe
うんてんしゅ
運
vận chuyển, vận may, vận mệnh...
はこ.ぶ, ウン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
軍
quân đội, lực lượng, binh lính...
いくさ, グン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
車
xe hơi
くるま, シャ
転
quay, xoay chuyển, thay đổi
ころ.がる, ころ.げる, テン
車
xe hơi
くるま, シャ
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.