Từ vựng
運転
うんてん
vocabulary vocab word
vận hành (máy móc)
chạy
hoạt động
lái xe
sử dụng (vốn
quỹ
v.v.)
quản lý
đầu tư
運転 運転 うんてん vận hành (máy móc), chạy, hoạt động, lái xe, sử dụng (vốn, quỹ, v.v.), quản lý, đầu tư
Ý nghĩa
vận hành (máy móc) chạy hoạt động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0