Từ vựng
車
しゃ
vocabulary vocab word
xe hơi
ô tô
xe cộ
bánh xe
bánh xe đẩy
bánh xe đẩy
車 車-2 しゃ xe hơi, ô tô, xe cộ, bánh xe, bánh xe đẩy, bánh xe đẩy
Ý nghĩa
xe hơi ô tô xe cộ
Luyện viết
Nét: 1/7
しゃ
vocabulary vocab word
xe hơi
ô tô
xe cộ
bánh xe
bánh xe đẩy
bánh xe đẩy