Từ vựng
消防車
しょうぼうしゃ
vocabulary vocab word
xe cứu hỏa
xe chữa cháy
消防車 消防車 しょうぼうしゃ xe cứu hỏa, xe chữa cháy
Ý nghĩa
xe cứu hỏa và xe chữa cháy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょうぼうしゃ
vocabulary vocab word
xe cứu hỏa
xe chữa cháy