Kanji
方
kanji character
hướng
người
phương án
方 kanji-方 hướng, người, phương án
方
Ý nghĩa
hướng người và phương án
Cách đọc
Kun'yomi
- み かた quan điểm
- し かた cách
- やり かた cách làm
- ゆう がた chiều tối (thường từ 3 giờ chiều đến 6 giờ chiều)
- あけ がた bình minh
- あさ がた sáng sớm
On'yomi
- ほう こう hướng
- ほう しん chính sách
- ほう ほう phương pháp
Luyện viết
Nét: 1/4
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
方 khu vực, vùng lân cận, vùng... -
方 向 hướng, phương hướng, hướng đi... -
方 針 chính sách, phương hướng, kế hoạch hành động... -
方 法 phương pháp, cách, lối... -
方 々mọi người, tất cả mọi người, quý vị... -
見 方 quan điểm, góc nhìn, cách nhìn (về cái gì đó)... -
地 方 huyện, vùng, khu vực... -
行 方 cách đi, tuyến đường, cách làm... -
方 方 mọi người, tất cả mọi người, quý vị... -
仕 方 cách, phương pháp, phương tiện... -
此 方 hướng này, phía này, đây... -
其 方 hướng đó, phía đó, chỗ đó... - やり
方 cách làm, phương pháp, cách thức... -
何 方 hướng nào, phía nào, ở đâu... -
貴 方 nhà của bạn, nơi ở của bạn, bạn (dùng trong thư từ... -
目 方 trọng lượng -
遣 り方 cách làm, phương pháp, cách thức... -
生 き方 cách sống, lối sống -
方 面 hướng, khu vực, vùng... -
方 がたmọi người, tất cả mọi người, quý vị... -
方 言 phương ngữ, tiếng địa phương -
方 則 luật, quy tắc -
言 方 cách nói, cách diễn đạt, lời lẽ... -
後 方 phía sau, đằng sau, phần sau -
味 方 bạn bè, đồng minh, người ủng hộ... -
身 方 bạn bè, đồng minh, người ủng hộ... -
御 方 bạn bè, đồng minh, người ủng hộ... -
夕 方 chiều tối (thường từ 3 giờ chiều đến 6 giờ chiều), hoàng hôn -
両 方 cả hai, cả hai bên, cả hai phía -
前 方 phía trước, về phía trước, đằng trước...