Từ vựng
方
へ
vocabulary vocab word
khu vực
vùng lân cận
vùng
phía
rìa
hoàn cảnh
方 方-5 へ khu vực, vùng lân cận, vùng, phía, rìa, hoàn cảnh
Ý nghĩa
khu vực vùng lân cận vùng
Luyện viết
Nét: 1/4
へ
vocabulary vocab word
khu vực
vùng lân cận
vùng
phía
rìa
hoàn cảnh