Từ vựng
方
がた
vocabulary vocab word
hướng
đường
người
quý bà
quý ông
phương pháp
cách thức
lối
gửi nhờ ...
người phụ trách ...
phía (ví dụ: "về phía mẹ tôi")
方 方-4 がた hướng, đường, người, quý bà, quý ông, phương pháp, cách thức, lối, gửi nhờ ..., người phụ trách ..., phía (ví dụ: "về phía mẹ tôi")
Ý nghĩa
hướng đường người
Luyện viết
Nét: 1/4