Từ vựng
言方
いいかた
vocabulary vocab word
cách nói
cách diễn đạt
lời lẽ
cách dùng từ
ngôn ngữ
biểu đạt
言方 言方 いいかた cách nói, cách diễn đạt, lời lẽ, cách dùng từ, ngôn ngữ, biểu đạt
Ý nghĩa
cách nói cách diễn đạt lời lẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0