Từ vựng
方法
ほうほう
vocabulary vocab word
phương pháp
cách
lối
quá trình
thủ tục
phương tiện
biện pháp
方法 方法 ほうほう phương pháp, cách, lối, quá trình, thủ tục, phương tiện, biện pháp
Ý nghĩa
phương pháp cách lối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0