Từ vựng
遣り方
やりかた
vocabulary vocab word
cách làm
phương pháp
cách thức
biện pháp
遣り方 遣り方 やりかた cách làm, phương pháp, cách thức, biện pháp
Ý nghĩa
cách làm phương pháp cách thức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やりかた
vocabulary vocab word
cách làm
phương pháp
cách thức
biện pháp