Từ vựng
方々
かたがた
vocabulary vocab word
mọi người
tất cả mọi người
quý vị
các bạn
các vị
方々 方々 かたがた mọi người, tất cả mọi người, quý vị, các bạn, các vị
Ý nghĩa
mọi người tất cả mọi người quý vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0