Từ vựng
行方
ゆくえ
vocabulary vocab word
nơi ở hiện tại
điểm đến
hướng đi
kết quả
diễn biến
sự phát triển
phương hướng
xu hướng
tương lai
hành trình phía trước
行方 行方 ゆくえ nơi ở hiện tại, điểm đến, hướng đi, kết quả, diễn biến, sự phát triển, phương hướng, xu hướng, tương lai, hành trình phía trước
Ý nghĩa
nơi ở hiện tại điểm đến hướng đi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0