Từ vựng
行方
ゆきがた
vocabulary vocab word
cách đi
tuyến đường
cách làm
phương pháp
行方 行方-3 ゆきがた cách đi, tuyến đường, cách làm, phương pháp
Ý nghĩa
cách đi tuyến đường cách làm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆきがた
vocabulary vocab word
cách đi
tuyến đường
cách làm
phương pháp