Từ vựng
見方
みかた
vocabulary vocab word
quan điểm
góc nhìn
cách nhìn (về cái gì đó)
cái nhìn
góc độ
cách thưởng thức (ví dụ: opera)
cách hiểu
cách đọc (ví dụ: bản đồ
lịch tàu)
見方 見方 みかた quan điểm, góc nhìn, cách nhìn (về cái gì đó), cái nhìn, góc độ, cách thưởng thức (ví dụ: opera), cách hiểu, cách đọc (ví dụ: bản đồ, lịch tàu)
Ý nghĩa
quan điểm góc nhìn cách nhìn (về cái gì đó)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0