Từ vựng
方がた
かたがた
vocabulary vocab word
mọi người
tất cả mọi người
quý vị
các bạn
các vị
方がた 方がた かたがた mọi người, tất cả mọi người, quý vị, các bạn, các vị
Ý nghĩa
mọi người tất cả mọi người quý vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0