Từ vựng
停車
ていしゃ
vocabulary vocab word
sự dừng lại (của tàu
xe
v.v.)
điểm dừng
停車 停車 ていしゃ sự dừng lại (của tàu, xe, v.v.), điểm dừng
Ý nghĩa
sự dừng lại (của tàu xe v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていしゃ
vocabulary vocab word
sự dừng lại (của tàu
xe
v.v.)
điểm dừng