Từ vựng
立方最密充填構造
りっぽーさいみつじゅーてんこーぞー
vocabulary vocab word
cấu trúc lập phương xếp chặt khít
立方最密充填構造 立方最密充填構造 りっぽーさいみつじゅーてんこーぞー cấu trúc lập phương xếp chặt khít
Ý nghĩa
cấu trúc lập phương xếp chặt khít
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
立方最密充填構造
cấu trúc lập phương xếp chặt khít
りっぽうさいみつじゅうてんこうぞう
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ