Kanji

Ý nghĩa

núi

Cách đọc

Kun'yomi

  • やま がた Yamagata (thành phố, tỉnh)
  • やま なり cong
  • やま のぼり leo núi

On'yomi

  • さん りん rừng núi
  • さん せき chất đống
  • さん がく dãy núi
  • せっ せん Kệ tụng Himalaya (trong Kinh Niết Bàn)
  • なか せん どう Đường Nakasendo (con đường cao tốc thời Edo nối liền Edo và Kyoto)
  • せん がいきょう Sơn Hải Kinh (tác phẩm cổ điển Trung Quốc)

Luyện viết


Nét: 1/3

Phân tích thành phần

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.