Từ vựng
山積
さんせき
vocabulary vocab word
chất đống
tích tụ
tạo thành đống (lớn)
nằm thành đống
山積 山積 さんせき chất đống, tích tụ, tạo thành đống (lớn), nằm thành đống
Ý nghĩa
chất đống tích tụ tạo thành đống (lớn)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0