Kanji

積

Ý nghĩa

thể tích tích (x*y) diện tích

Cách đọc

Kun'yomi

  • つむ
  • に づみ chất hàng
  • ばら づみ hàng rời
  • ばら づみ かもつ hàng rời
  • つもる
  • み つもり ước tính
  • おみ つもり báo giá
  • み つもり しょ báo giá bằng văn bản

On'yomi

  • めん せき diện tích
  • ちく せき sự tích lũy
  • せき せつ tuyết rơi

Luyện viết


Nét: 1/16

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠