Từ vựng
積る
つもる
vocabulary vocab word
chất đống
tích tụ
ước tính
積る 積る つもる chất đống, tích tụ, ước tính
Ý nghĩa
chất đống tích tụ và ước tính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つもる
vocabulary vocab word
chất đống
tích tụ
ước tính