Từ vựng
見積もり
みつもり
vocabulary vocab word
ước tính
sự ước lượng
định giá
báo giá
見積もり 見積もり みつもり ước tính, sự ước lượng, định giá, báo giá
Ý nghĩa
ước tính sự ước lượng định giá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みつもり
vocabulary vocab word
ước tính
sự ước lượng
định giá
báo giá