Từ vựng
積込む
つみこむ
vocabulary vocab word
chất hàng lên
xếp lên tàu/xe
sắp xếp hàng hóa lên phương tiện
積込む 積込む つみこむ chất hàng lên, xếp lên tàu/xe, sắp xếp hàng hóa lên phương tiện
Ý nghĩa
chất hàng lên xếp lên tàu/xe và sắp xếp hàng hóa lên phương tiện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0