Từ vựng
積極
せっきょく
vocabulary vocab word
tích cực
chủ động
tiến bộ
積極 積極 せっきょく tích cực, chủ động, tiến bộ
Ý nghĩa
tích cực chủ động và tiến bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せっきょく
vocabulary vocab word
tích cực
chủ động
tiến bộ