Từ vựng
めんせき面積 めんせき面積 めんせき面積

Ý nghĩa

diện tích diện tích (đo lường) kích thước (đất đai)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠