Từ vựng
面積
めんせき
vocabulary vocab word
diện tích
diện tích (đo lường)
kích thước (đất đai)
diện tích sàn
面積 面積 めんせき diện tích, diện tích (đo lường), kích thước (đất đai), diện tích sàn
Ý nghĩa
diện tích diện tích (đo lường) kích thước (đất đai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0