Kanji

Ý nghĩa

mặt nạ khuôn mặt nét mặt

Cách đọc

Kun'yomi

  • おも かげ khuôn mặt
  • おも しろい thú vị
  • おも しろ thú vị
  • おもて tuyến đầu
  • ほそ おもて khuôn mặt thanh tú
  • こわ おもて vẻ mặt dữ tợn
  • かわ つら mặt sông
  • つら だましい vẻ mặt dữ dằn hoặc thách thức
  • つら つき biểu cảm (trên khuôn mặt)

On'yomi

  • めん せき diện tích
  • めん trò chơi menko
  • めん màn hình
  • べん

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.