Từ vựng
側面
そくめん
vocabulary vocab word
mặt bên
sườn
hồ sơ
ánh sáng bên
bên hông
khía cạnh
chiều kích
側面 側面 そくめん mặt bên, sườn, hồ sơ, ánh sáng bên, bên hông, khía cạnh, chiều kích
Ý nghĩa
mặt bên sườn hồ sơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0