Từ vựng
紙面
しめん
vocabulary vocab word
không gian trên trang (ví dụ: trên báo)
bề mặt giấy
thư từ
bài viết
tài liệu
紙面 紙面 しめん không gian trên trang (ví dụ: trên báo), bề mặt giấy, thư từ, bài viết, tài liệu
Ý nghĩa
không gian trên trang (ví dụ: trên báo) bề mặt giấy thư từ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0