Kanji

Ý nghĩa

giấy

Cách đọc

Kun'yomi

  • かみ くず giấy vụn
  • かみ ぶくろ túi giấy
  • かみ しばい kịch giấy

On'yomi

  • めん không gian trên trang (ví dụ: trên báo)
  • へい tiền giấy
  • はく giấy trắng

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.