Từ vựng
紙幣
しへい
vocabulary vocab word
tiền giấy
giấy bạc
tờ tiền
紙幣 紙幣 しへい tiền giấy, giấy bạc, tờ tiền
Ý nghĩa
tiền giấy giấy bạc và tờ tiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しへい
vocabulary vocab word
tiền giấy
giấy bạc
tờ tiền