Từ vựng
折り紙
おりがみ
vocabulary vocab word
origami
nghệ thuật gấp giấy
dấu hiệu đặc trưng
giấy chứng nhận chính hãng
折り紙 折り紙 おりがみ origami, nghệ thuật gấp giấy, dấu hiệu đặc trưng, giấy chứng nhận chính hãng
Ý nghĩa
origami nghệ thuật gấp giấy dấu hiệu đặc trưng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0