Từ vựng
表紙
ひょうし
vocabulary vocab word
bìa (sách
tạp chí
v.v.)
bìa sách (phần bọc ngoài)
xuất hiện trên bìa tạp chí
表紙 表紙 ひょうし bìa (sách, tạp chí, v.v.), bìa sách (phần bọc ngoài), xuất hiện trên bìa tạp chí
Ý nghĩa
bìa (sách tạp chí v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0