Từ vựng
鼻紙
はながみ
vocabulary vocab word
giấy ăn
khăn giấy
khăn giấy dùng một lần
鼻紙 鼻紙 はながみ giấy ăn, khăn giấy, khăn giấy dùng một lần
Ý nghĩa
giấy ăn khăn giấy và khăn giấy dùng một lần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0