Từ vựng
機関紙
きかんし
vocabulary vocab word
bản tin
cơ quan ngôn luận
機関紙 機関紙 きかんし bản tin, cơ quan ngôn luận
Ý nghĩa
bản tin và cơ quan ngôn luận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きかんし
vocabulary vocab word
bản tin
cơ quan ngôn luận