Từ vựng
赤面
せきめん
vocabulary vocab word
đỏ mặt
thẹn thùng
xấu hổ
赤面 赤面 せきめん đỏ mặt, thẹn thùng, xấu hổ
Ý nghĩa
đỏ mặt thẹn thùng và xấu hổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきめん
vocabulary vocab word
đỏ mặt
thẹn thùng
xấu hổ