Kanji

赤

Ý nghĩa

màu đỏ

Cách đọc

Kun'yomi

  • あか じ (tình trạng) thâm hụt
  • あか い đỏ
  • あか がね đồng (kim loại)
  • あかい
  • あからむ
  • あからめる

On'yomi

  • せき はん cơm đậu đỏ (món ăn truyền thống dùng trong dịp lễ, tết, cưới hỏi)
  • せき ぐん Hồng quân (Liên Xô, 1918-1946)
  • せき がいせん tia hồng ngoại
  • しゃく どう hợp kim đồng vàng
  • しゃく どういろ màu nâu

Luyện viết


Nét: 1/7

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠