Từ vựng
赤身
あかみ
vocabulary vocab word
thịt đỏ (của cá)
cá thịt đỏ (ví dụ: cá ngừ)
thịt nạc
lõi gỗ
赤身 赤身 あかみ thịt đỏ (của cá), cá thịt đỏ (ví dụ: cá ngừ), thịt nạc, lõi gỗ
Ý nghĩa
thịt đỏ (của cá) cá thịt đỏ (ví dụ: cá ngừ) thịt nạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0